nữ hoá

nữ hoá

Xu hướng thời trang hiện đại đang nữ hoá những mẫu áo vest nam truyền thống bằng cách thêm vào các đường cắt eo và chất liệu mềm mại.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho tính chất, đặc điểm, vai trò hoặc hình thức của nữ giới: Hành động biến đổi một cái đó (một người, một nhóm, một ngành nghề, một đối tượng) để mang những đặc trưng thường được liên tưởng đến phái nữ.
    • Làm cho trở nên phù hợp hoặc thiên về nữ tính: Quá trình thay đổi theo hướng tăng cường sự hiện diện, ảnh hưởng hoặc phong cách của nữ giới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Xu hướng thời trang hiện đại đang nữ hoá những mẫu áo vest nam truyền thống bằng cách thêm vào các đường cắt eo chất liệu mềm mại.
    • Một số ngành nghề trước đây do nam giới thống trị đang dần được nữ hoá khi ngày càng nhiều phụ nữ tham gia.
    • Việc nữ hoá các nhân vật trong câu chuyện cổ tích giúp tạo ra những hình mẫu nữ quyền mạnh mẽ cho độc giả trẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong xã hội học giới tính học: "Nữ hoá" thường được dùng để phân tích các hiện tượng xã hội, như "sự nữ hoá của nghề giáo" hay "sự nữ hoá của lao động di cư", chỉ sự gia tăng tỷ lệ phụ nữ trong các lĩnh vực đó.
  • Trong văn học nghệ thuật: Chỉ việc tái hiện hoặc diễn giải lại một chủ đề, cốt truyện hoặc nhân vật từ góc nhìn đặc trưng nữ tính.
Biến thể từ gần giống
  • Nữ tính hoá: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn đến việc làm cho mang tính chất nữ tính.
  • Âm tính hoá: Thuật ngữ thường dùng trong ngôn ngữ học để chỉ việc một từ chuyển sang thuộc giống cái.
  • Phản nghĩa: Nam hoá (làm cho mang tính chất nam giới).
Từ đồng nghĩa
  • Làm cho nữ tính: Nhấn mạnh vào việc tạo ra vẻ ngoài hoặc tính cách nữ tính.
  • Làm cho mang đặc điểm nữ giới: Nhấn mạnh vào các đặc điểm thuộc về giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ chứa "nữ hoá"